comme il faut
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ: - Thích đáng, đúng đắn, hợp với khuôn phép: Chỉ hành vi, cách cư xử, hoặc sự vật phù hợp với các quy tắc xã hội, nghi thức hoặc chuẩn mực được chấp nhận. Từ này nhấn mạnh sự phù hợp với phép lịch sự và sự tinh tế.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Her behavior at the formal dinner was absolutely comme il faut. (Cách cư xử của cô ấy tại bữa tiệc tối trang trọng là hoàn toàn thích đáng/đúng mực.)
- Wearing jeans to such an event is not comme il faut. (Mặc quần jean đến một sự kiện như vậy là không hợp với khuôn phép.)
- He gave a comme il faut apology after the misunderstanding. (Anh ấy đã đưa ra một lời xin lỗi đúng đắn sau sự hiểu lầm.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to be considered comme il faut": được coi là đúng mực, phù hợp.
- Bringing a gift for the host is considered comme il faut. (Mang quà cho chủ nhà được coi là hợp với khuôn phép.)
- "something not quite comme il faut": điều gì đó không hoàn toàn đúng mực.
- His comment about her age was not quite comme il faut. (Nhận xét của anh ta về tuổi của cô ấy không hoàn toàn đúng đắn.)
Biến thể và từ gần giống
- Decorous (adj): đứng đắn, trang nhã, phù hợp với nghi thức.
- Seemly (adj): thích hợp, đúng mực (thường dùng cho hành vi).
- Proper (adj): đúng đắn, phù hợp, thích hợp.
Từ đồng nghĩa
- Appropriate: thích hợp.
- Correct: đúng mực.
- Polite: lịch sự.
- Conventional: theo quy ước, thông thường.
Từ trái nghĩa
- Improper: không đứng đắn, không thích hợp.
- Unseemly: không thích hợp, không đúng mực.
- Indecorous: thiếu trang nhã, thô tục.
Lưu ý
- "Comme il faut" là một cụm từ mượn từ tiếng Pháp, có nghĩa đen là "như nó phải thế". Trong tiếng Anh, nó được sử dụng như một tính từ để chỉ sự phù hợp với các chuẩn mực xã hội, đặc biệt trong các ngữ cảnh trang trọng hoặc liên quan đến nghi thức.
- Từ này thường được dùng trong văn viết hoặc lời nói trang trọng hơn là trong hội thoại thông thường hàng ngày.
Adjective
- thích đáng, đúng đắn, hợp với khuôn phép